Lịch thi đấu
Hôm nay
30/10
Ngày mai
31/10
Chủ nhật
01/11
Thứ 2
02/11
Thứ 3
03/11
Thứ 4
04/11
Thứ 5
05/11
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
30/10
Brisbane Roar
Auckland FC
-0.91
-0.25
0.79
0.88
2.50
0.95
2.34
0.79
0.00
-0.95
0.84
1.00
0.96
2.98
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
CSKA 1948 Sofia
Spartak Varna
-0.96
-1.25
0.82
0.92
2.75
0.89
1.41
0.96
-0.50
0.86
-0.88
1.25
0.69
1.91
-0.93
-1.25
0.77
0.94
2.75
0.88
1.46
0.98
-0.50
0.86
-0.86
1.25
0.68
1.98
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
Persebaya Surabaya
Persijap Jepara
0.99
-2.00
0.86
1.00
3.25
0.82
1.14
0.79
-0.75
-0.97
0.87
1.25
0.91
1.51
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
30/10
Thanh Hoa
Hong Linh Ha Tinh
-0.83
-0.25
0.71
0.88
2.25
0.93
2.45
0.90
0.00
0.90
-0.84
1.00
0.66
3.17
11:00
30/10
Bac Ninh FC
Hoang Anh Gia Lai
-0.95
-0.50
0.81
0.82
2.25
1.00
1.94
-0.87
-0.25
0.71
-0.99
1.00
0.77
2.62
12:15
30/10
Ha Noi
Ninh Binh
-0.97
-0.25
0.83
0.98
3.00
0.84
2.21
0.74
0.00
-0.90
0.99
1.25
0.79
2.75
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
29/10
Conquense
Castellon
0.92
0.75
0.90
0.98
2.50
0.80
-
-0.95
0.25
0.78
0.88
1.00
0.90
-
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
Asyut Petroleum
El Gounah
0.75
0.25
-0.90
0.99
2.00
0.79
3.04
-0.89
0.00
0.73
0.86
0.75
0.92
4.00
0.77
0.25
-0.89
0.67
1.75
-0.81
2.97
-0.88
0.00
0.75
0.90
0.75
0.96
3.90
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
30/10
NorthEast United
Bengaluru
-0.93
0.00
0.78
0.82
2.50
0.96
2.67
-0.98
0.00
0.80
0.77
1.00
-0.97
3.33
-0.94
0.00
0.78
0.84
2.50
0.98
2.66
-0.98
0.00
0.80
0.77
1.00
-0.97
3.30
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
Al Ittifaq Maqaba
Malkiya Club
0.94
-0.75
0.87
0.88
2.50
0.86
1.61
0.79
-0.25
0.99
0.81
1.00
0.97
2.22
0.98
-0.75
0.90
0.94
2.50
0.92
1.72
0.84
-0.25
-0.96
0.85
1.00
-0.99
2.15
15:00
30/10
Bahrain Riffa Club
Al Najma Manama
-0.97
-1.50
0.79
0.94
3.00
0.80
1.27
-0.93
-0.75
0.73
0.95
1.25
0.83
1.74
0.99
0.25
0.81
0.98
2.25
0.82
3.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
Arsenal Dzerzhinsk
BATE Borisov
0.90
0.25
0.90
0.84
2.25
0.90
3.22
-0.80
0.00
0.62
-0.97
1.00
0.77
4.00
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
30/10
Xorazm Urganch
Pakhtakor Tashkent
-0.94
0.75
0.77
0.83
2.50
0.91
5.35
-0.91
0.25
0.71
0.80
1.00
0.98
5.75
13:30
30/10
Kuruvchi Kokand 1912
Qyzylqum Zarashfan
-0.86
-0.25
0.70
0.97
2.25
0.78
2.38
0.77
0.00
-0.97
0.69
0.75
-0.88
3.22
13:30
30/10
Sogdiana
Buxoro
-0.92
-0.50
0.75
0.88
2.75
0.86
1.95
-0.88
-0.25
0.69
-0.91
1.25
0.71
2.55
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/10
Vlasim
Usti Nad Labem
-0.87
-0.25
0.65
0.94
3.00
0.74
2.31
0.78
0.00
0.93
0.90
1.25
0.80
2.87
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
Kowloon City
HK Rangers
0.94
-0.25
0.80
0.81
3.00
0.86
2.07
0.71
0.00
-0.99
0.88
1.25
0.82
2.62
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
30/10
Roots FC
FC Agniputhra
0.79
-0.25
0.78
0.71
2.00
0.83
2.04
0.55
0.00
-0.92
0.89
0.50
0.73
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
30/10
DPMM FC
Negeri Sembilan
0.90
-0.25
0.86
0.94
3.25
0.76
1.29
0.54
0.00
-0.84
1.00
1.50
0.70
1.07
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
30/10
Al Ahli
Al Shahaniya
0.93
-0.50
0.81
0.90
3.25
0.77
1.80
0.97
-0.25
0.75
0.79
1.25
0.92
2.32
0.81
0.50
-0.97
0.98
3.25
0.84
2.88
0.80
0.25
-0.98
0.83
1.25
0.97
3.60
16:30
30/10
Al Sadd
Al Shamal
-0.96
-1.25
0.72
0.92
3.75
0.76
1.41
0.89
-0.50
0.81
0.83
1.50
0.87
1.84
0.81
0.50
-0.97
0.98
3.25
0.84
2.88
0.80
0.25
-0.98
0.83
1.25
0.97
3.60
16:30
30/10
Qatar SC
Al Gharafa
0.87
0.50
0.87
0.97
3.50
0.72
3.27
0.84
0.25
0.86
-0.88
1.50
0.64
3.63
0.85
-0.75
0.93
0.95
3.00
0.81
1.67
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
30/10
Abha
Al Ittihad Saudi
0.83
1.00
0.91
0.83
3.00
0.83
5.00
0.71
0.50
-0.98
0.90
1.25
0.81
5.00
0.68
1.25
-0.78
0.94
3.00
0.94
4.85
-0.86
0.25
0.74
0.98
1.25
0.88
5.10
14:50
30/10
Al Draih
Neom SC
0.76
0.00
0.99
0.86
2.50
0.81
2.29
0.80
0.00
0.91
0.85
1.00
0.85
2.96
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
30/10
Sardarapat
Van
0.82
-0.25
0.82
0.77
2.75
0.83
1.99
-0.89
-0.25
0.57
0.99
1.25
0.62
2.53
15:00
30/10
Pyunik Yerevan
Urartu
0.78
-0.75
0.86
0.83
2.75
0.77
1.52
0.70
-0.25
0.91
0.62
1.00
0.99
2.03
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
30/10
Turan Tovuz
Sabah
0.88
0.25
0.76
0.77
2.50
0.83
3.08
0.63
0.25
-0.98
0.68
1.00
0.91
3.63
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
30/10
Rilski Sportist
Vihren
0.91
0.25
0.74
0.86
2.50
0.75
3.22
0.67
0.25
0.96
0.69
1.00
0.90
3.78
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
30/10
Shanghai Port U20
Shandong Taishan U20
0.87
-0.50
0.77
0.85
3.25
0.76
3.38
0.55
0.00
-0.87
0.97
1.50
0.64
14.50
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
30/10
Dubrava Zagreb
NK Sesvete
-0.88
0.25
0.58
0.72
2.25
0.89
3.86
0.71
0.25
0.90
0.89
1.00
0.70
4.50
13:00
30/10
Opatija
Mladost Zdralovi
0.64
0.00
-0.96
0.88
2.25
0.73
2.25
0.78
0.00
0.82
0.60
0.75
-0.98
2.98
16:00
30/10
Cibalia
Karlovac 1919
0.91
-0.50
0.74
-0.85
2.50
0.54
1.79
0.97
-0.25
0.66
0.97
1.00
0.64
2.46
Giải Hạng Siêu cấp Mumbai Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
30/10
Somaiya
Charkop FC
0.75
0.50
0.89
0.74
3.50
0.87
-
-
-
-
0.90
1.50
0.69
-
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
Veles
Spartak Kostroma
-0.97
0.00
0.65
0.72
2.25
0.89
2.73
0.87
0.00
0.74
0.77
1.00
0.80
3.44
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
30/10
Liptovsky Mikulas
Zilina II
0.89
-1.00
0.75
0.96
3.25
0.67
1.44
0.61
-0.25
-0.95
0.75
1.25
0.82
1.90
16:00
30/10
Pohronie
Slovan Bratislava II
0.71
-0.50
0.94
0.71
3.00
0.90
1.62
0.76
-0.25
0.84
0.73
1.25
0.84
2.10
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
30/10
Obolon Kyiv
Shakhtar Donetsk
0.63
2.50
-0.95
0.96
3.00
0.67
-
0.79
1.00
0.81
0.91
1.25
0.68
21.00
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
30/10
Santiago City
Linares Unido
0.71
0.00
0.87
0.64
2.50
0.95
2.23
0.71
0.00
0.87
0.62
1.00
0.99
2.79
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
30/10
Ural U19
Nizhny Novgorod U19
0.85
-0.50
0.72
0.81
2.75
0.76
1.79
-0.82
-0.25
0.49
0.93
0.75
0.66
2.80
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
30/10
Sisaket United
Ratchaburi
0.69
0.50
0.89
0.73
2.50
0.84
3.27
0.70
0.25
0.88
0.66
1.00
0.93
3.78
0.81
0.50
-0.93
0.87
2.50
0.99
2.96
0.84
0.25
-0.96
0.79
1.00
-0.93
4.25
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:33
30/10
Japan (S)
Indonesia (S)
0.97
-1.50
0.75
0.74
2.00
0.95
1.22
0.78
-0.50
0.93
0.65
0.75
-0.90
1.73
08:33
30/10
Saudi Arabia (S)
Singapore (S)
0.91
-1.50
0.80
0.77
2.00
0.91
1.19
0.75
-0.50
0.97
0.67
0.75
-0.93
1.70
08:33
30/10
Vietnam (S)
Malaysia (S)
0.88
-0.25
0.83
0.98
1.50
0.71
2.23
0.52
0.00
-0.73
0.76
0.50
0.95
3.22
08:33
30/10
Qatar (S)
Thailand (S)
0.83
-0.25
0.88
0.94
1.75
0.74
2.14
-0.77
-0.25
0.55
0.90
0.75
0.80
2.96
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
30/10
Konyaspor KIF SRL
Galatasaray SK SRL
0.96
0.75
0.82
0.78
5.00
0.94
2.14
0.52
0.25
-0.80
-0.87
3.50
0.59
1.23